Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
price competition


noun
intense competition in which competitors cut retail prices to gain business (Freq. 3)
Syn:
price war
Hypernyms:
competition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.